to come under
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
được phân loại dưới, thuộc thể loại
Đừng chỉ tra "to come under" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be classified or categorized as part of a particular group or subject
Câu ví dụ
The project comes under the scope of the marketing team .
Dự án thuộc phạm vi của nhóm tiếp thị.
Luyện tập
"to come under" nghĩa là gì?