to come under

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được phân loại dưới, thuộc thể loại
🎯
Đừng chỉ tra "to come under" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be classified or categorized as part of a particular group or subject
✏️
Câu ví dụ
The project comes under the scope of the marketing team .
Dự án thuộc phạm vi của nhóm tiếp thị.
✅
Luyện tập

"to come under" nghĩa là gì?