to queue

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xếp hàng
💡
Definition (English)
to stand in a line of people waiting to do or buy something
✏️
Câu ví dụ
The customers often queue at the checkout counter during peak hours .
Khách hàng thường xếp hàng tại quầy thanh toán trong giờ cao điểm.
Luyện tập

"to queue" nghĩa là gì?