to coordinate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp, tổ chức
Đừng chỉ tra "to coordinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to control and organize the different parts of an activity and the group of people involved so that a good result is achieved
Câu ví dụ
We are coordinating with vendors to ensure timely delivery of supplies .
Chúng tôi đang phối hợp với các nhà cung cấp để đảm bảo giao hàng kịp thời các nguồn cung cấp.
Luyện tập
"to coordinate" nghĩa là gì?