to coordinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp, tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "to coordinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to control and organize the different parts of an activity and the group of people involved so that a good result is achieved
✏️
Câu ví dụ
We are coordinating with vendors to ensure timely delivery of supplies .
Chúng tôi đang phối hợp với các nhà cung cấp để đảm bảo giao hàng kịp thời các nguồn cung cấp.
✅
Luyện tập

"to coordinate" nghĩa là gì?