to structure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cấu trúc, tổ chức
Đừng chỉ tra "to structure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to organize something in a systematic way, often by giving it a specific form or framework
Câu ví dụ
Can you please structure the presentation slides for the meeting ?
Bạn có thể vui lòng cấu trúc các slide thuyết trình cho cuộc họp không?
Luyện tập
"to structure" nghĩa là gì?