to structure

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấu trúc, tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "to structure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to organize something in a systematic way, often by giving it a specific form or framework
✏️
Câu ví dụ
Can you please structure the presentation slides for the meeting ?
Bạn có thể vui lòng cấu trúc các slide thuyết trình cho cuộc họp không?
✅
Luyện tập

"to structure" nghĩa là gì?