to chip in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to chip in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add one's share of money, support, or guidance
Câu ví dụ
He chipped in by giving helpful feedback on the presentation .
Anh ấy đã đóng góp bằng cách đưa ra phản hồi hữu ích về bài thuyết trình.
Luyện tập
"to chip in" nghĩa là gì?