to privilege
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ưu tiên, ban đặc quyền
Đừng chỉ tra "to privilege" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give special advantages or rights to someone or something
Câu ví dụ
The company privileged loyal customers with exclusive discounts .
Công ty ưu đãi khách hàng trung thành với các giảm giá độc quyền.
Luyện tập
"to privilege" nghĩa là gì?