to privilege

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưu tiên, ban đặc quyền
🎯
Đừng chỉ tra "to privilege" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give special advantages or rights to someone or something
✏️
Câu ví dụ
The company privileged loyal customers with exclusive discounts .
Công ty ưu đãi khách hàng trung thành với các giảm giá độc quyền.
✅
Luyện tập

"to privilege" nghĩa là gì?