to abet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúi giục, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to abet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to assist or encourage someone to do something, particularly in committing a wrongdoing or crime
✏️
Câu ví dụ
The accomplice abetted the thief in the robbery .
Đồng phạm đã xúi giục tên trộm trong vụ cướp.
✅
Luyện tập

"to abet" nghĩa là gì?