to abet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xúi giục, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to abet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to assist or encourage someone to do something, particularly in committing a wrongdoing or crime
Câu ví dụ
The accomplice abetted the thief in the robbery .
Đồng phạm đã xúi giục tên trộm trong vụ cướp.
Luyện tập
"to abet" nghĩa là gì?