to patronize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bảo trợ, hỗ trợ tài chính
Đừng chỉ tra "to patronize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to support or sponsor a person, organization, or cause, often by providing financial assistance
Câu ví dụ
Individuals may choose to patronize charities that align with their values .
Cá nhân có thể chọn tài trợ cho các tổ chức từ thiện phù hợp với giá trị của họ.
Luyện tập
"to patronize" nghĩa là gì?