to patronize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo trợ, hỗ trợ tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "to patronize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to support or sponsor a person, organization, or cause, often by providing financial assistance
✏️
Câu ví dụ
Individuals may choose to patronize charities that align with their values .
Cá nhân có thể chọn tài trợ cho các tổ chức từ thiện phù hợp với giá trị của họ.
✅
Luyện tập

"to patronize" nghĩa là gì?