to change over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuyển sang, đổi sang
Đừng chỉ tra "to change over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shift from one system, state, item, etc. to another
Câu ví dụ
The department is changing over to a new communication strategy .
Bộ phận đang chuyển đổi sang một chiến lược truyền thông mới.
Luyện tập
"to change over" nghĩa là gì?