to branch out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, mở rộng tầm nhìn
Đừng chỉ tra "to branch out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expand by exploring new areas, options, or opportunities
Câu ví dụ
The company wants to branch out into international markets .
Công ty muốn mở rộng ra thị trường quốc tế.
Luyện tập
"to branch out" nghĩa là gì?