to branch out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, mở rộng tầm nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "to branch out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to expand by exploring new areas, options, or opportunities
✏️
Câu ví dụ
The company wants to branch out into international markets .
Công ty muốn mở rộng ra thị trường quốc tế.
✅
Luyện tập

"to branch out" nghĩa là gì?