to burst into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bùng nổ, bắt đầu
Đừng chỉ tra "to burst into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly and intensely begin to express a particular emotion or reaction
Câu ví dụ
The children burst into giggles during the funny part of the story .
Những đứa trẻ bật cười trong phần hài hước của câu chuyện.
Luyện tập
"to burst into" nghĩa là gì?