Nghĩa tiếng Việt
một cách trị liệu
Đừng chỉ tra "therapeutically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for the purpose of healing, treatment, or the improvement of well-being
Câu ví dụ
The spa offers therapeutically designed treatments for stress relief and rejuvenation .
Spa cung cấp các phương pháp điều trị được thiết kế trị liệu để giảm căng thẳng và trẻ hóa.
Luyện tập
"therapeutically" nghĩa là gì?