therapeutically

/ˌθɛɹəpˈjutɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách trị liệu
🎯
Đừng chỉ tra "therapeutically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for the purpose of healing, treatment, or the improvement of well-being
✏️
Câu ví dụ
The spa offers therapeutically designed treatments for stress relief and rejuvenation .
Spa cung cấp các phương pháp điều trị được thiết kế trị liệu để giảm căng thẳng và trẻ hóa.
✅
Luyện tập

"therapeutically" nghĩa là gì?