developmentally

/dɪˌvɛɫəpˈmɛnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "developmentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the growth or changes that happen during the process of development, whether physical, mental, or emotional
✏️
Câu ví dụ
The curriculum is structured developmentally, building on students ' skills as they progress .
Chương trình giảng dạy được cấu trúc một cách phát triển, xây dựng dựa trên kỹ năng của học sinh khi họ tiến bộ.
✅
Luyện tập

"developmentally" nghĩa là gì?