Nghĩa tiếng Việt
về mặt tinh thần, về trí tuệ
Đừng chỉ tra "mentally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding one's mind, mental capacities, or aspects of mental well-being
Câu ví dụ
The illness impacted him mentally, causing difficulties in memory and concentration .
Căn bệnh đã ảnh hưởng đến anh ấy về mặt tinh thần, gây ra khó khăn trong trí nhớ và sự tập trung.
Luyện tập
"mentally" nghĩa là gì?