mentally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt tinh thần, về trí tuệ
🎯
Đừng chỉ tra "mentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding one's mind, mental capacities, or aspects of mental well-being
✏️
Câu ví dụ
The illness impacted him mentally, causing difficulties in memory and concentration .
Căn bệnh đã ảnh hưởng đến anh ấy về mặt tinh thần, gây ra khó khăn trong trí nhớ và sự tập trung.
✅
Luyện tập

"mentally" nghĩa là gì?