Nghĩa tiếng Việt
theo thời gian, theo trình tự thời gian
Đừng chỉ tra "temporally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding time or the chronological order of events
Câu ví dụ
The film depicted the storyline temporally, capturing the unfolding events in a linear sequence .
Bộ phim miêu tả cốt truyện theo thời gian, ghi lại các sự kiện diễn ra theo trình tự tuyến tính.
Luyện tập
"temporally" nghĩa là gì?