Nghĩa tiếng Việt
về mặt lý thuyết
Đừng chỉ tra "theoretically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with ideas, theories, or principles rather than experiments or practical actions
Câu ví dụ
The model was developed theoretically, with predictions based on mathematical principles .
Mô hình được phát triển một cách lý thuyết, với các dự đoán dựa trên nguyên tắc toán học.
Luyện tập
"theoretically" nghĩa là gì?