theoretically

/ˌθiɝˈɛtɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt lý thuyết
🎯
Đừng chỉ tra "theoretically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in accordance with ideas, theories, or principles rather than experiments or practical actions
✏️
Câu ví dụ
The model was developed theoretically, with predictions based on mathematical principles .
Mô hình được phát triển một cách lý thuyết, với các dự đoán dựa trên nguyên tắc toán học.
✅
Luyện tập

"theoretically" nghĩa là gì?