Nghĩa tiếng Việt
về mặt âm học, theo cách âm học
Đừng chỉ tra "acoustically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to sound or the study of sound
Câu ví dụ
The theater was equipped acoustically to ensure clear and immersive sound during theatrical productions .
Nhà hát được trang bị âm học để đảm bảo âm thanh rõ ràng và chân thực trong các buổi biểu diễn sân khấu.
Luyện tập
"acoustically" nghĩa là gì?