Nghĩa tiếng Việt
một cách giáo dục, về mặt giáo dục
Đừng chỉ tra "educationally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding education, learning, or the process of gaining knowledge and skills
Câu ví dụ
The training session was delivered educationally, with a focus on interactive and participatory methods .
Buổi đào tạo được thực hiện một cách giáo dục, tập trung vào các phương pháp tương tác và tham gia.
Luyện tập
"educationally" nghĩa là gì?