educationally

/ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách giáo dục, về mặt giáo dục
🎯
Đừng chỉ tra "educationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding education, learning, or the process of gaining knowledge and skills
✏️
Câu ví dụ
The training session was delivered educationally, with a focus on interactive and participatory methods .
Buổi đào tạo được thực hiện một cách giáo dục, tập trung vào các phương pháp tương tác và tham gia.
✅
Luyện tập

"educationally" nghĩa là gì?