geologically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt địa chất
🎯
Đừng chỉ tra "geologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to geology, the scientific study of the Earth's structure, composition, and processes
✏️
Câu ví dụ
The soil composition was studied geologically, examining the layers and mineral content .
Thành phần đất đã được nghiên cứu theo địa chất, kiểm tra các lớp và hàm lượng khoáng chất.
✅
Luyện tập

"geologically" nghĩa là gì?