geologically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
về mặt địa chất
Đừng chỉ tra "geologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to geology, the scientific study of the Earth's structure, composition, and processes
Câu ví dụ
The soil composition was studied geologically, examining the layers and mineral content .
Thành phần đất đã được nghiên cứu theo địa chất, kiểm tra các lớp và hàm lượng khoáng chất.
Luyện tập
"geologically" nghĩa là gì?