thermodynamically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhiệt động lực học, theo quan điểm nhiệt động lực học
Đừng chỉ tra "thermodynamically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the branch of physical science that deals with the relations between heat and other forms of energy
Câu ví dụ
The efficiency of the engine was evaluated thermodynamically, assessing the conversion of heat into mechanical work .
Hiệu suất của động cơ được đánh giá nhiệt động lực học, đánh giá sự chuyển đổi nhiệt thành công cơ học.
Luyện tập
"thermodynamically" nghĩa là gì?