spatially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo không gian
🎯
Đừng chỉ tra "spatially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding space or the physical arrangement of objects in a given area
✏️
Câu ví dụ
The garden was landscaped spatially, creating distinct zones for various plants and features .
Khu vườn được thiết kế theo không gian, tạo ra các khu vực riêng biệt cho các loại cây và đặc điểm khác nhau.
✅
Luyện tập

"spatially" nghĩa là gì?