spatially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo không gian
Đừng chỉ tra "spatially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding space or the physical arrangement of objects in a given area
Câu ví dụ
The garden was landscaped spatially, creating distinct zones for various plants and features .
Khu vườn được thiết kế theo không gian, tạo ra các khu vực riêng biệt cho các loại cây và đặc điểm khác nhau.
Luyện tập
"spatially" nghĩa là gì?