Nghĩa tiếng Việt
một cách khoa học, theo phương pháp khoa học
Đừng chỉ tra "scientifically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to science
Câu ví dụ
The investigation approached the problem scientifically, testing hypotheses through controlled experiments .
Cuộc điều tra đã tiếp cận vấn đề một cách khoa học, kiểm tra các giả thuyết thông qua các thí nghiệm có kiểm soát.
Luyện tập
"scientifically" nghĩa là gì?