tan

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rám nắng, ngăm đen
🎯
Đừng chỉ tra "tan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pale yellowish-brown color
✏️
Câu ví dụ
The cat lounged on the tan carpet, blending in with its surroundings.
Con mèo nằm dài trên tấm thảm màu be, hòa lẫn với xung quanh.
✅
Luyện tập

"tan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color