mellow

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịu dàng, êm ái
🎯
Đừng chỉ tra "mellow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a color, sound, or flavor) soft or gentle, often creating a sense of warmth and calmness
✏️
Câu ví dụ
The mellow taste of ripe strawberries brought sweetness to the dessert .
Vị êm dịu của dâu chín đã mang lại vị ngọt ngào cho món tráng miệng.
✅
Luyện tập

"mellow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color