monochromatic

/ˌmɑnəkɹoʊˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn sắc, một màu
🎯
Đừng chỉ tra "monochromatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of a single color or shades of a single color
✏️
Câu ví dụ
The artist 's collection showcased a series of monochromatic sculptures in bronze .
Bộ sưu tập của nghệ sĩ trưng bày một loạt tác phẩm điêu khắc đơn sắc bằng đồng.
✅
Luyện tập

"monochromatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color