Nghĩa tiếng Việt
đơn sắc, một màu
Đừng chỉ tra "monochromatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
consisting of a single color or shades of a single color
Câu ví dụ
The artist 's collection showcased a series of monochromatic sculptures in bronze .
Bộ sưu tập của nghệ sĩ trưng bày một loạt tác phẩm điêu khắc đơn sắc bằng đồng.
Luyện tập
"monochromatic" nghĩa là gì?