Nghĩa tiếng Việt
một cách đối xứng
Đừng chỉ tra "symmetrically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that the two sides or halves of something correspond in size or shape
Câu ví dụ
The architectural elements of the bridge were constructed symmetrically for stability .
Các yếu tố kiến trúc của cây cầu được xây dựng đối xứng để đảm bảo sự ổn định.
Luyện tập
"symmetrically" nghĩa là gì?