jaggedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đều, một cách lởm chởm
💡
Definition (English)
in a manner that is uneven or rough in appearance
✏️
Câu ví dụ
The path through the rocky terrain led jaggedly up the steep slope .
Con đường xuyên qua địa hình đá dốc lên gồ ghề theo sườn dốc.
Luyện tập

"jaggedly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture