unevenly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đều
🎯
Đừng chỉ tra "unevenly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with an irregular or ragged appearance
✏️
Câu ví dụ
The soccer field was unevenly textured , making it challenging for players to control the ball with precision .
Sân bóng đá có bề mặt không đều, khiến các cầu thủ khó kiểm soát bóng một cách chính xác.
✅
Luyện tập

"unevenly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture