unevenly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không đều
Definition (English)
with an irregular or ragged appearance
Câu ví dụ
The soccer field was unevenly textured , making it challenging for players to control the ball with precision .
Sân bóng đá có bề mặt không đều, khiến các cầu thủ khó kiểm soát bóng một cách chính xác.
Luyện tập
"unevenly" nghĩa là gì?