Nghĩa tiếng Việt
đại khái, sơ sài
Đừng chỉ tra "roughly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with less attention to detail, indicating a casual approach
Câu ví dụ
She applied the paint to the canvas roughly, creating a textured and expressive artwork .
Cô ấy áp dụng sơn lên vải một cách thô sơ, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật có kết cấu và biểu cảm.
Luyện tập
"roughly" nghĩa là gì?