compactly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chặt chẽ, gọn gàng
Đừng chỉ tra "compactly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a closely packed or condensed manner
Câu ví dụ
The components of the device were assembled compactly to reduce size and weight .
Các thành phần của thiết bị được lắp ráp compactly để giảm kích thước và trọng lượng.
Luyện tập
"compactly" nghĩa là gì?