compactly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chặt chẽ, gọn gàng
💡
Definition (English)
in a closely packed or condensed manner
✏️
Câu ví dụ
The components of the device were assembled compactly to reduce size and weight .
Các thành phần của thiết bị được lắp ráp compactly để giảm kích thước và trọng lượng.
Luyện tập

"compactly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture