squarely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "squarely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a direct and straightforward manner
✏️
Câu ví dụ
The issue was addressed squarely in the meeting , with a focus on finding solutions .
Vấn đề đã được giải quyết thẳng thắn trong cuộc họp, tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
✅
Luyện tập

"squarely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture