Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, trực tiếp
Đừng chỉ tra "squarely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direct and straightforward manner
Câu ví dụ
The issue was addressed squarely in the meeting , with a focus on finding solutions .
Vấn đề đã được giải quyết thẳng thắn trong cuộc họp, tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
Luyện tập
"squarely" nghĩa là gì?