evenly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đều đặn, đồng đều
Definition (English)
in a way that has symmetry and uniformity in proportions
Câu ví dụ
The pages in the book were cut evenly, giving it a tidy and professional look .
Các trang trong cuốn sách được cắt đều đặn, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và chuyên nghiệp.
Luyện tập
"evenly" nghĩa là gì?