narrowly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹp, một cách hẹp
🎯
Đừng chỉ tra "narrowly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a small width or range
✏️
Câu ví dụ
The path led narrowly through the dense thicket of bushes .
Con đường đi hẹp xuyên qua bụi cây rậm rạp.
✅
Luyện tập

"narrowly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture