Nghĩa tiếng Việt
hẹp, một cách hẹp
Đừng chỉ tra "narrowly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with a small width or range
Câu ví dụ
The path led narrowly through the dense thicket of bushes .
Con đường đi hẹp xuyên qua bụi cây rậm rạp.
Luyện tập
"narrowly" nghĩa là gì?