Nghĩa tiếng Việt
đối xứng, cân đối
Đừng chỉ tra "symmetric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having identical parts facing each other or around an axis
Câu ví dụ
The symmetric alignment of the columns in the building 's facade added to its grandeur .
Sự sắp xếp đối xứng của các cột trên mặt tiền tòa nhà đã làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của nó.
Luyện tập
"symmetric" nghĩa là gì?