suspiciously

/səˈspɪʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "suspiciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows mistrust or doubt about someone's intentions or actions
✏️
Câu ví dụ
She backed away suspiciously when he offered her a drink she did n't see him pour .
Cô ấy nghi ngờ lùi lại khi anh ta mời cô ấy một ly nước mà cô ấy không thấy anh ta rót.
✅
Luyện tập

"suspiciously" nghĩa là gì?