scarily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng sợ, kinh khủng
Đừng chỉ tra "scarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes fear, unease, or alarm
Câu ví dụ
The data shows that the infection rate is climbing scarily again .
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh đang tăng đáng sợ trở lại.
Luyện tập
"scarily" nghĩa là gì?