worryingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng lo ngại, theo cách gây lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "worryingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that causes concern or unease
✏️
Câu ví dụ
The stock market dropped worryingly fast .
Thị trường chứng khoán giảm đáng lo ngại nhanh.
✅
Luyện tập

"worryingly" nghĩa là gì?