appallingly

/əˈpɔɫɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, ghê rợn
🎯
Đừng chỉ tra "appallingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree that causes horror, shock, or deep dismay
✏️
Câu ví dụ
The documentary showed how refugees are appallingly neglected .
Bộ phim tài liệu cho thấy cách người tị nạn bị kinh khủng bỏ rơi.
✅
Luyện tập

"appallingly" nghĩa là gì?