flagrantly

/ˈfɫeɪɡɹəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trắng trợn, lộ liễu
🎯
Đừng chỉ tra "flagrantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an openly and shockingly offensive or wrong way
✏️
Câu ví dụ
They flagrantly ignored the safety warnings .
Họ đã trắng trợn phớt lờ những cảnh báo an toàn.
✅
Luyện tập

"flagrantly" nghĩa là gì?