Nghĩa tiếng Việt
trắng trợn, lộ liễu
Đừng chỉ tra "flagrantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an openly and shockingly offensive or wrong way
Câu ví dụ
They flagrantly ignored the safety warnings .
Họ đã trắng trợn phớt lờ những cảnh báo an toàn.
Luyện tập
"flagrantly" nghĩa là gì?