devastatingly

/ˈdɛvəˌsteɪtɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn khốc, một cách đau lòng
🎯
Đừng chỉ tra "devastatingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that causes intense emotional pain, shock, or sorrow
✏️
Câu ví dụ
The documentary devastatingly captured the grief of survivors .
Bộ phim tài liệu đã ghi lại một cách tàn khốc nỗi đau của những người sống sót.
✅
Luyện tập

"devastatingly" nghĩa là gì?