horrifically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, ghê rợn
Đừng chỉ tra "horrifically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes horror, shock, or disgust due to extreme violence, cruelty, or tragedy
Câu ví dụ
The war horrifically disrupted the lives of millions .
Cuộc chiến đã kinh khủng làm gián đoạn cuộc sống của hàng triệu người.
Luyện tập
"horrifically" nghĩa là gì?