annoyingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó chịu, gây bực mình
Đừng chỉ tra "annoyingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes irritation, mild anger, or discomfort
Câu ví dụ
The software annoyingly asks for updates every time I open it .
Phần mềm gây khó chịu yêu cầu cập nhật mỗi khi tôi mở nó.
Luyện tập
"annoyingly" nghĩa là gì?