Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngạc nhiên, một cách gây sốc
Đừng chỉ tra "startlingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes sudden and unexpected surprise or shock
Câu ví dụ
The water was startlingly cold when we jumped in .
Nước đáng ngạc nhiên lạnh khi chúng tôi nhảy vào.
Luyện tập
"startlingly" nghĩa là gì?