startlingly

/ˈstɑɹtɫɪŋˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngạc nhiên, một cách gây sốc
🎯
Đừng chỉ tra "startlingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that causes sudden and unexpected surprise or shock
✏️
Câu ví dụ
The water was startlingly cold when we jumped in .
Nước đáng ngạc nhiên lạnh khi chúng tôi nhảy vào.
✅
Luyện tập

"startlingly" nghĩa là gì?