Nghĩa tiếng Việt
lộn xộn, bừa bộn
Đừng chỉ tra "cluttered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with a disorganized mix of items, making a space appear crowded and untidy
Câu ví dụ
The garage was cluttered with boxes, tools, and sports equipment, making it impossible to park the car inside.
Nhà để xe bừa bộn với những chiếc hộp, dụng cụ và đồ thể thao, khiến không thể đỗ xe bên trong.
Luyện tập
"cluttered" nghĩa là gì?