Nghĩa tiếng Việt
không tì vết, sạch sẽ
Đừng chỉ tra "spotless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
completely clean and free from any marks, stains, or blemishes
Câu ví dụ
After cleaning the bathroom, it was left spotless and fresh-smelling.
Sau khi dọn dẹp phòng tắm, nó được để lại hoàn toàn sạch sẽ và thơm mát.
Luyện tập
"spotless" nghĩa là gì?