Nghĩa tiếng Việt
lùn, thấp và chắc
Đừng chỉ tra "squat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
short and broad in stature, often with a thick and sturdy build
Câu ví dụ
His squat frame made him well-suited for jobs that required physical strength .
Khung người lùn và mập mạp của anh ấy khiến anh ấy rất phù hợp với những công việc đòi hỏi sức mạnh thể chất.
Luyện tập
"squat" nghĩa là gì?