Nghĩa tiếng Việt
kẻ ô vuông, có họa tiết ô vuông
Đừng chỉ tra "squared" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pattern or design consisting of squares or square-like shapes
Câu ví dụ
The tablecloth had a squared pattern of embroidered squares along the borders .
Khăn trải bàn có hoa văn ca rô với những hình vuông thêu dọc theo viền.
Luyện tập
"squared" nghĩa là gì?