squared

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ ô vuông, có họa tiết ô vuông
🎯
Đừng chỉ tra "squared" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pattern or design consisting of squares or square-like shapes
✏️
Câu ví dụ
The tablecloth had a squared pattern of embroidered squares along the borders .
Khăn trải bàn có hoa văn ca rô với những hình vuông thêu dọc theo viền.
✅
Luyện tập

"squared" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern