blank

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trống, trắng
🎯
Đừng chỉ tra "blank" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having any writing, drawing, or other visible content, often appearing empty or plain
✏️
Câu ví dụ
The computer screen showed a blank document , ready for typing .
Màn hình máy tính hiển thị một tài liệu trống, sẵn sàng để đánh máy.
✅
Luyện tập

"blank" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này