striated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có vân, có rãnh
Đừng chỉ tra "striated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
marked with thin lines or grooves, often creating a pattern on a surface
Câu ví dụ
The fabric had a striated design that gave it a unique appearance .
Vải có thiết kế sọc mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo.
Luyện tập
"striated" nghĩa là gì?