marbled
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có vân như cẩm thạch, có đường vân
Definition (English)
having a pattern resembling the natural veining or blotching of marble, often with swirls or streaks of different colors
Câu ví dụ
The marbled effect on the walls was achieved with a special painting technique .
Hiệu ứng vân đá cẩm thạch trên tường đã được tạo ra bằng một kỹ thuật sơn đặc biệt.
Luyện tập
"marbled" nghĩa là gì?