marbled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có vân như cẩm thạch, có đường vân
🎯
Đừng chỉ tra "marbled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pattern resembling the natural veining or blotching of marble, often with swirls or streaks of different colors
✏️
Câu ví dụ
The marbled effect on the walls was achieved with a special painting technique .
Hiệu ứng vân đá cẩm thạch trên tường đã được tạo ra bằng một kỹ thuật sơn đặc biệt.
✅
Luyện tập

"marbled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern